maiden blue-eyed mary

maiden blue-eyed mary

A small cluster of maiden blue-eyed mary blooms in a sunny meadow.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây hoa mắt xanh thời con gái: "maiden blue-eyed mary" tên gọi một loài thực vật nhỏ, phân nhánh rộngmiền tây, hoa nhỏ màu xanh lam trắng. Loài cây này phân bố từ British Columbia đến Ontario về phía nam đến California Colorado.

dụ sử dụng
  • (Cây hoa mắt xanh thời con gái nở hoa vào đầu mùa xuân dọc theo những con đường mòn trên núi.)
  • (Các nhà thực vật học đã nghiên cứu sự phân bố của cây hoa mắt xanh thời con gái trên khắp miền tây Bắc Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "maiden blue-eyed mary" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc sinh thái học để chỉ loài cây cụ thể này.
    • The maiden blue-eyed mary is a key species in the grassland ecosystem. (Cây hoa mắt xanh thời con gái một loài quan trọng trong hệ sinh thái đồng cỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Blue-eyed mary (n): tên gọi khác của loài cây này, thường được dùng rút gọn.
  • Maiden (adj): thời con gái, trinh nguyên (dùng để phân biệt với các biến thể khác).
Từ đồng nghĩa
  • Collinsia parviflora: tên khoa học của loài cây này.
  • Small-flowered collinsia: một tên gọi khác trong tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "maiden blue-eyed mary" đây danh từ chỉ loài thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "maiden blue-eyed mary".